nhân luân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luân thường đạo giữa các mối quan hệ cơ bản trong xã hội phong kiến: "nhân luân" khái niệm chỉ hệ thống đạo đức, trách nhiệm quy tắc ứng xử quy định cho năm mối quan hệ chính (ngũ luân): vua - tôi, cha - con, chồng - vợ, anh - em, bạn .
    • Đạo làm người trong khuôn khổ Nho giáo: Thuật ngữ này thể hiện quan niệm về trật tự xã hội đạo đức cá nhân theo tư tưởng Nho giáo truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sách xưa thường dạy về nhân luân, đạo làm người. (Sách xưa thường dạy về luân thường đạo , đạo làm người.)
    • Nho giáo coi trọng việc giữ gìn nhân luân. (Nho giáo coi trọng việc giữ gìn các mối quan hệ đạo đức căn bản giữa người với người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạo nhân luân": thường dùng để nhấn mạnh đến hệ thống đạo đức, quy phạm của các mối quan hệ xã hội cơ bản.

    • Xã hội truyền thống đề cao đạo nhân luân. (Xã hội truyền thống đề cao đạo của các mối quan hệ con người.)
  • "Rối loạn nhân luân": cụm từ dùng để chỉ sự đảo lộn, suy đồi về mặt đạo đức trong các mối quan hệ căn bản.

    • Thời loạn lạc thường dẫn đến cảnh rối loạn nhân luân. (Thời kỳ loạn lạc thường dẫn đến cảnh đạo giữa người với người bị đảo lộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Luân thường (danh từ): những điều thường hằng trong đạo đức, quy tắc ứng xử.

    • Luân thường đạo nền tảng của xã hội. (Những quy tắc đạo đức thường hằng nền tảng của xã hội.)
  • Đạo (danh từ): lẽ phải, nguyên tắc sống đúng đắn giữa con người.

    • Ông ấy người sống đạo . (Ông ấy người sống nguyên tắc đúng đắn.)
  • Ngũ luân (danh từ): năm mối quan hệ đạo đức cơ bản trong Nho giáo (vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn), nội dung cốt lõi của "nhân luân".

Từ đồng nghĩa
  • Đạo đức xã hội: các chuẩn mực đạo đức được thừa nhận trong cộng đồng.
  • Luân lý: các nguyên tắc về điều hay lẽ phải, về thiện ác trong hành vi con người ( phạm vi rộng hơn, bao trùm cả "nhân luân").
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Nhân luân" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về xã hội phong kiến, lịch sử tư tưởng, hoặc trong các văn bản học thuật nghiên cứu về Nho giáo đạo đức truyền thống.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các sách báo, bài viết về lịch sử, văn hóa, triết học, hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống đương đại, người ta thường dùng các từ như "đạo đức", "luân lý", "quan hệ gia đình/xã hội" thay thế.
  1. Luân thường đạo giữa vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn trong xã hội phong kiến ().